Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự chuẩn bịdanh từkhông đếm được (uncountable)The act of preparing or getting ready.
- Tình trạng sẵn sàng, sự sẵn sàngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being prepared; readiness.
- Chế phẩm, thuốc điều trịdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A substance, especially a remedy, that is prepared.
- Mẫu vậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A part of any animal body preserved as a specimen.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- preparationDạng gốc (base form)
- preparationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- preparation for sthsự chuẩn bị cho việc gìPreparation for the party started early.Sự chuẩn bị cho bữa tiệc bắt đầu từ sớm.
- in preparationđang được chuẩn bịThe third book in the series is currently in preparation.Quyển sách thứ ba trong bộ sách đang được chuẩn bị.
- in preparation for sthđể chuẩn bị cho việc gìThe team has been training hard in preparation for the big game.Đội đã tập luyện chăm chỉ để chuẩn bị cho trận đấu lớn.
- preparation of sthsự chuẩn bị cái gìShe helped in the preparation of several of his manuscripts.Cô ấy đã giúp đỡ trong sự chuẩn bị một số bản thảo của ông ấy.
- preparation to do sthsự chuẩn bị làm gìWe made preparations to move to new offices.Chúng tôi đã có sự chuẩn bị chuyển đến văn phòng mới.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| in preparation for | Để chuẩn bị cho | |
| make preparations | Chuẩn bị | |
| preparation stage | Giai đoạn chuẩn bị | |
| preparation time | Thời gian chuẩn bị | |
| preparation work | Công tác chuẩn bị | |
| careful preparation | Sự chuẩn bị kỹ lưỡng | |
| preparation for something | Sự chuẩn bị cho điều gì | |
| preparation roomdanh từ | danh từ | Phòng thí nghiệm chuẩn bị tài liệu giảng dạy |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Miếng chặn dây
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of the objects placed between the strings of a prepared piano.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc preparationNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Tôi đã xem lại các ghi chép để chuẩn bị cho kỳ thi.
- .Phương thuốc truyền thống là một chế phẩm đắng làm từ thảo mộc hấp.
- .Chìa khóa là sự chuẩn bị.