Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
prep.
danh từ
(noun)
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của preposition
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Abbreviation of preposition.
2
Viết tắt của prepositional
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Abbreviation of prepositional.
AI
1
Viết tắt của preposition
2
Viết tắt của prepositional
1
Viết tắt của preposition
2
Viết tắt của prepositional
1
Viết tắt của preposition
2
Viết tắt của prepositional