Nghĩa chính
- Thuộc nền tảng, cơ bảntính từOf or relating to a foundation or foundations.
- Cốt lõi, căn bảntính từFundamental or underlying.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foundationalDạng gốc (base form)
- more foundationalSo sánh hơn (comparative)
- most foundationalSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foundational beliefdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với core belief |
| foundational witnessdanh từ | danh từ | Nhân chứng làm chứng cho sự liên quan và chính xác của một bằng chứng |
| Foundational Black American | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- 1789 .1789 là một năm mang tính nền tảng đối với nước Pháp.
- .Các mô hình ngôn ngữ nền tảng thường được huấn luyện trên dữ liệu thu thập quy mô lớn từ internet.
- .Đó là một nguyên tắc cốt lõi.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc foundationalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha