Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foundationality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuộc tính có tính chất nền tảng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being foundational.
Nguồn gốc
(etymology)
foundational
+
-ity
AI
1
Thuộc tính có tính chất nền tảng
1
Thuộc tính có tính chất nền tảng
1
Thuộc tính có tính chất nền tảng