Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foundationally
trạng từ
(adverb)
/
f
aʊ
n
ˈ
d
eɪ
ʃ
ə
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một cách có nền tảng
trạng từ
In a foundational manner.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foundationally
Dạng gốc
(base form)
more foundationally
So sánh hơn
(comparative)
most foundationally
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
foundational
+
-ly
AI
1
Một cách có nền tảng
1
Một cách có nền tảng
1
Một cách có nền tảng