foundationalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học thuyết cho rằng niềm tin bắt nguồn từ sự biện minh từ những niềm tin cơ bản nhất địnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine that beliefs derive justification from certain basic beliefs
Họ từ (word family)
cùng gốc foundationalism- antifoundationalismTriết lý bác bỏ chủ nghĩa nền tảngdanh từ
- nonfoundationalismTriết lý bác bỏ chủ nghĩa nền tảngdanh từ
- postfoundationalismLý thuyết về nhận thức luận biểu thị sự bác bỏ một thẩm quyền được giả định hoặc trao cho một hành động hoặc niềm tin cụ thể, nhưng tranh luận, theo kiểu biện chứng, về lý do căn bản cho hành động hoặc niềm tindanh từ
- foundherentismLý thuyết biện minh kết hợp các yếu tố từ hai lý thuyết đối thủ đề cập đến sự thoái lui vô hạn: chủ nghĩa nền tảng và chủ nghĩa mạch lạcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha