Dịch

postfoundationalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lý thuyết về nhận thức luận biểu thị sự bác bỏ một thẩm quyền được giả định hoặc trao cho một hành động hoặc niềm tin cụ thể, nhưng tranh luận, theo kiểu biện chứng, về lý do căn bản cho hành động hoặc niềm tindanh từkhông đếm được (uncountable)A theory of epistemology denoting a rejection of an assumed or given authority for a specific action or belief, but arguing, in dialectical fashion, for a rationale for action or belief.

Nguồn gốc (etymology)

AI