Dịch

underframework

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khuôn khổ cơ bản hoặc hỗ trợ hoặc cấu trúc tương tựdanh từAn underlying or supportive framework or similar structure.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , , .
  • . 2 , .

AI