superestructura
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cấu trúc thượng tầng (bất kỳ cấu trúc nào được xây dựng phía trên toàn bộ boong trên cùng)danh từsuperstructure (any structure built above the top full deck)
- Kiến trúc thượng tầng (lĩnh vực xã hội của hệ tư tưởng)danh từsuperstructure (the social sphere of ideology)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- superestructuraDạng gốc (base form)
- superestructurasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh