basar
C1động từ (verb)
/baˈsaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Căn cứ vàođộng từto base on
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể basarDanh động từ basandoPhân từ basado
| Presente | |
|---|---|
| yo | baso |
| tú | basas |
| él/ella/Ud. | basa |
| nosotros | basamos |
| vosotros | basáis |
| ellos/Uds. | basan |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| basarse en una premisa | Dựa trên tiền đề | |
| basarse principalmente en | Chủ yếu dựa trên | |
| basarse exclusivamente en algo | Chỉ dựa vào điều gì |
Ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh