cachaña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈt͡ʃaɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Vẹt đuôi dài phương Nam (Enicognathus ferrugineus)danh từaustral parakeet (Enicognathus ferrugineus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachañaDạng gốc (base form)
- cachañasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cotorra cachaña | Vẹt đuôi dài Úc |