Dịch

cachalote

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃaˈlote/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cachalot, cá nhà tángdanh từcachalot, sperm whale

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cachaloteDạng gốc (base form)
  2. cachalotesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI