cachalote
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kat͡ʃaˈlote/nguồn
Nghĩa chính
- Cachalot, cá nhà tángdanh từcachalot, sperm whale
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cachaloteDạng gốc (base form)
- cachalotesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh