burla
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈbuɾla/nguồn
Nghĩa chính
- Sự nhạo báng, sự chế nhạodanh từmockery, taunt, ridicule
- Trò đùadanh từprank
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burlaDạng gốc (base form)
- burlasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| burlar la censura | Vượt rào kiểm duyệt | |
| burla burlando | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trò đùa