Dịch

burlador

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buɾlaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Trêu chọctính từteasing
  2. Libertine (người đàn ông có đạo đức lỏng lẻo)danh từlibertine (man with loose morals)
  3. Người pha trò; lời trêu ghẹodanh từjoker; teaser

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. burladorDạng gốc (base form)
  2. burladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. burladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. burladoraGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • ' ' ' , 1957.

AI