burlador
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buɾlaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Trêu chọctính từteasing
- Libertine (người đàn ông có đạo đức lỏng lẻo)danh từlibertine (man with loose morals)
- Người pha trò; lời trêu ghẹodanh từjoker; teaser
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- burladorDạng gốc (base form)
- burladorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- burladoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
- burladoraGiống cái (feminine)
Ví dụ
- ' ' ' , 1957.