Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
burlanda
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Máy chưng cất ngũ cốc
danh từ
distillers grain
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
burlanda
Dạng gốc
(base form)
burlanda
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Máy chưng cất ngũ cốc
1
Máy chưng cất ngũ cốc
1
Máy chưng cất ngũ cốc