burlón
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/buɾˈlon/
Nghĩa chính
- Chế giễu, mỉa mai, giễu cợttính từmocking
- Người hay chế giễu, kẻ châm chọcdanh từmocker, joker
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đôi lông mày hơi nhướng lên tạo nên một vẻ mặt mỉa mai khó tả.
- ¡, ! . .Không, không! Đó không phải là nét mặt chúng ta đang tìm. Phải là một nét mặt chế nhạo hoặc nụ cười giễu cợt.
- .Ông ấy kể cho chúng tôi nghe câu chuyện ngụ ngôn Trung Quốc cổ về một con cóc hay giễu cợt.