iludir
động từ (verb)
/iluˈdiɾ/
Nghĩa chính
- Lừa dốiđộng từto deceive
- Chế nhạo, giễu cợtđộng từto mock, ridicule
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể iludirDanh động từ iludiendoPhân từ iludido
| Presente | |
|---|---|
| yo | iludo |
| tú | iludes |
| él/ella/Ud. | ilude |
| nosotros | iludimos |
| vosotros | iludís |
| ellos/Uds. | iluden |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh