Nghĩa chính
- Sự bắt chước hoặc thay thế cho một cái gì đó khác, đặc biệt khi sự bắt chước đó được coi là kém chân thực hơndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An imitation or substitute for something else, especially when such an imitation is seen as less authentic.
- Đồng nghĩa với mock turtle soupdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mock turtle soup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mock turtleDạng gốc (base form)
- mock turtlesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mock turtle soupdanh từ | danh từ | Loại súp rùa nhái rẻ hơn, thường được làm từ óc và các loại nội tạng như đầu bê hoặc chân bê |
| mock turtleneckdanh từ | danh từ | Cổ áo dành cho trang phục dệt kim ngắn hơn và thường không rộng như áo cổ lọ thông thường |
Ví dụ
- .