imperfección
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/impeɾfeɡˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự không hoàn hảodanh từimperfection
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperfecciónDạng gốc (base form)
- imperfeccionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| el amante en lo que ama, imperfecciones no hallacụm từ | cụm từ | Tình yêu là mù quáng |
Xuất hiện ở từ khác
- 病Tiếng Trungtương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)