imperfecto
B1tính từ (adjective)
/impeɾˈfeɡto/
Nghĩa chính
- Không hoàn hảotính từimperfect
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- imperfectoDạng gốc (base form)
- imperfectísimoSo sánh nhất (superlative)
- imperfectasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- imperfectosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- imperfectaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| futuro imperfectodanh từ | danh từ | Tương lai đơn giản |
| pretérito imperfecto | Thì quá khứ không hoàn hảo | |
| imperfecto de subjuntivodanh từ | danh từ | Hiện tại không hoàn hảo |
| hongos imperfectosdanh từ | danh từ | Nấm không hoàn hảo |
| osteogénesis imperfecta | Chưa có nghĩa |
Ngữ pháp
Xuất hiện ở từ khác
- perfectodễ nhầm, trái nghĩaNghĩa trái ngược với perfecto: có lỗi hoặc chưa hoàn hảo.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc imperfectoTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Đó là một thiết kế không hoàn hảo.
- ¿ ?Khi nào tôi sẽ ngừng rơi vào bẫy của thì quá khứ không hoàn chỉnh và quá khứ đơn?
- .Làm việc với robot tốt hơn là với con người nhạy cảm và không hoàn hảo.