Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
futuro imperfecto
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tương lai đơn giản
danh từ
future simple
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
futuro imperfecto
Dạng gốc
(base form)
futuro
s imperfectos
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
future simple
Thì tương lai hoàn thành
AI
1
Tương lai đơn giản
1
Tương lai đơn giản
1
Tương lai đơn giản