morbo
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈmoɾbo/
Nghĩa chính
- Bệnhdanh từdisease
- Thu hút những điều không lành mạnh; lãi suất bệnh hoạndanh từattraction for unwholesome things; morbid interest
- Sự quan tâm bệnh hoạn tới người khác hoặc đồ vậtdanh từmorbid interest in other people or things
- Đặc thù hoặc sai lệch trong hành vi hoặc sở thích tình dục; chỗ gấp khúcdanh từpeculiarity or deviation in sexual behaviour or taste; kink
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- morboDạng gốc (base form)
- morbosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh