Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
haleness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi trẻ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being hale.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
haleness
hale
Kéo, lối đi bằng vũ lực ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
tính từ, danh từ, động từ
Nguồn gốc
(etymology)
hale
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi trẻ
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi trẻ
1
Trạng thái hoặc chất lượng của sự tươi trẻ