heartiness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chân tìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being hearty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartinessDạng gốc (base form)
- heartinessesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hale and heartinessdanh từ | danh từ | Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vui vẻ và nồng nhiệt |
Họ từ (word family)
cùng gốc heartinessTừ liên quan (related word)