Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thân mậttính từWarm and cordial towards another person.
- Khỏe khoắn, dồi dào, ngon miệngtính từEnergetic, active or eager.
- Vui vẻ, sảng khoái, hoạt báttính từCheerful; vivacious.
- Chắc nịch, mạnh mẽtính từExhibiting strength; firm; courageous.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hearty appetite | Sức ăn khỏe | |
| hearty breakfast | Bữa sáng thịnh soạn | |
| hearty congratulation | Lời chúc mừng chân thành | |
| hearty laugh | Tiếng cười sảng khoái | |
| hearty meal | Bữa ăn thịnh soạn | |
| hearty welcome | Sự chào đón nồng hậu | |
| hale and heartytính từ | tính từ | Khỏe mạnh tráng kiện |
| party heartyđộng từ | động từ | Tham gia vào niềm vui không hạn chế |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thịnh soạn
- Thịnh soạn, chắc bụng, bổ dưỡngPromoting strength; nourishing.
Ví dụ
- ; .lời chào đón nồng hậu; nhiệt tình ủng hộ chính phủ.
- sự ăn ngon miệng
- một chàng trai vui vẻ hoạt bát
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heartyNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- solidđồng nghĩaThường dùng cho bữa ăn và có nghĩa no, đầy.