Dịch

hearty

B1tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˈhɑːti/US/ˈhɑɹti/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Thân mậttính từWarm and cordial towards another person.
  2. Khỏe khoắn, dồi dào, ngon miệngtính từEnergetic, active or eager.
  3. Vui vẻ, sảng khoái, hoạt báttính từCheerful; vivacious.
  4. Chắc nịch, mạnh mẽtính từExhibiting strength; firm; courageous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heartyDạng gốc (base form)
  2. heartiesSố nhiều (plural)
  3. heartierSo sánh hơn (comparative)
  4. heartiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

hearty appetiteSức ăn khỏe
hearty breakfastBữa sáng thịnh soạn
hearty congratulationLời chúc mừng chân thành
hearty laughTiếng cười sảng khoái
hearty mealBữa ăn thịnh soạn
hearty welcomeSự chào đón nồng hậu
hale and heartytính từKhỏe mạnh tráng kiện
party heartyđộng từTham gia vào niềm vui không hạn chế

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Danh từ (noun) 1
Thịnh soạn
  1. Thịnh soạn, chắc bụng, bổ dưỡngPromoting strength; nourishing.

Ví dụ

  • ; .lời chào đón nồng hậu; nhiệt tình ủng hộ chính phủ.
  • sự ăn ngon miệng
  • một chàng trai vui vẻ hoạt bát

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Thân mật
Khỏe khoắn
Vui vẻ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI