Dịch

heartless

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Không thương xóttính từWithout feeling, emotion, or concern for others; uncaring; cruel.
  2. Không có timtính từWithout a physical heart.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heartlessDạng gốc (base form)
  2. more heartlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most heartlessSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

heartless actHành động nhẫn tâm
heartless killerKẻ giết người máu lạnh
heartless personNgười nhẫn tâm
heartless remarkLời nhận xét tàn nhẫn

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Uể oải
  1. Uể oải, thiếu nhiệt tìnhListless, unenthusiastic.

Ví dụ

  • .Hành động nhẫn tâm và thái độ lạnh lùng của anh ta khiến cô đau lòng và cảm thấy cô độc.
  • , , . […].Cecilia khi đó dù gần như mất hết can đảm nhưng vẫn quyết tâm nói chuyện với chính ông Harrel.
  • .Chúng tôi không phải là những kẻ vô tâm.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

heart-less

  1. từ tiếng Anh trung đạihertles
  2. từ tiếng Anh cổheortlēas“without courage; listless”

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI