Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Không thương xóttính từWithout feeling, emotion, or concern for others; uncaring; cruel.
- Không có timtính từWithout a physical heart.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartlessDạng gốc (base form)
- more heartlessSo sánh hơn (comparative)
- most heartlessSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| heartless act | Hành động nhẫn tâm | |
| heartless killer | Kẻ giết người máu lạnh | |
| heartless person | Người nhẫn tâm | |
| heartless remark | Lời nhận xét tàn nhẫn |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Uể oải
- Uể oải, thiếu nhiệt tìnhListless, unenthusiastic.
Ví dụ
- .Hành động nhẫn tâm và thái độ lạnh lùng của anh ta khiến cô đau lòng và cảm thấy cô độc.
- , , . […].Cecilia khi đó dù gần như mất hết can đảm nhưng vẫn quyết tâm nói chuyện với chính ông Harrel.
- .Chúng tôi không phải là những kẻ vô tâm.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heartlessNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha