Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
heartlessness
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
t
l
ɪ
s
n
ə
s
/
US
/ˈ
h
ɑ
ɹ
t
l
ə
s
n
ə
s
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sự vô tâm, sự nhẫn tâm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
the characteristic of being heartless
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
heartlessness
Dạng gốc
(base form)
heartlessness
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
heartless
+
-ness
Họ từ
(word family)
cùng gốc
heartlessness
heartless
Không thương xót
tính từ
heartless
ly
Vô tâm, nhẫn tâm
trạng từ
AI
1
Sự vô tâm
1
Sự vô tâm
1
Sự vô tâm