desalmado
C1tính từ (adjective)
/desalˈmado/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Vô hồntính từheartless, soulless
- Tàn nhẫntính từruthless
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- desalmadoDạng gốc (base form)
- desalmadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- desalmadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- desalmadaGiống cái (feminine)
Họ từ (word family)
cùng gốc desalmado1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Tàn nhẫn
- cruel
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vô hồn
Tàn nhẫn