Dịch

desalmado

C1tính từ (adjective)
/desalˈmado/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Vô hồntính từheartless, soulless
  2. Tàn nhẫntính từruthless

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. desalmadoDạng gốc (base form)
  2. desalmadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. desalmadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. desalmadaGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc desalmado

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Tàn nhẫn
  1. cruel

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Vô hồn
Tàn nhẫn

AI