hardiness
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sự bền bỉ, khả năng chịu lạnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being able to withstand fatigue and hardship; (of a plant) the quality of being resistant to cold or other environmental conditions.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardinessDạng gốc (base form)
- hardinessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc hardinessTừ liên quan (related word)
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự táo bạo
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Sự táo bạo, tính gan dạThe quality of being bold in the face of risk or authority.
Ví dụ
- , , , .Màu đỏ tượng trưng cho sự kiên cường và lòng dũng cảm, màu trắng tượng trưng cho sự thuần khiết và ngây thơ, còn màu xanh đại diện cho sự cảnh giác, kiên trì và công lý.