Nghĩa chính
- Sự táo bạo, lòng can đảmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being bold; courage.
- Tính tự phụ, sự xấc xượcdanh từkhông đếm được (uncountable)presumptuousness
- Trọng lượng tương đối của phông chữ; độ dày của nét của nódanh từkhông đếm được (uncountable)The relative weight of a font; the thickness of its strokes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- boldnessDạng gốc (base form)
- boldnessesSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc boldnessVí dụ
- .Anh ta có sự táo bạo để phớt lờ lời khuyên của tôi.
- .Chiến lược kết hợp sự táo bạo và thận trọng.
- .Cô ấy mỉm cười trước sự táo bạo của anh ta.