Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
atrevimiento
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/atɾebiˈmjento/
Nghĩa chính
1
Sự táo bạo
danh từ
boldness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
atrevimiento
Dạng gốc
(base form)
atrevimiento
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sự táo bạo
audacia
osadía
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
boldness
Sự táo bạo, lòng can đảm
AI
1
Sự táo bạo
1
Sự táo bạo
1
Sự táo bạo