Dịch

overboldness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc thực tế quá táo bạo; sự táo bạodanh từkhông đếm được (uncountable)The state or fact of being too bold; audacity.

Nguồn gốc (etymology)

over-boldness

  1. từ tiếng Anh trung đạioverboldnesse

AI