Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
overboldness
danh từ
(noun)
UK
/
əʊ
v
ə
ˈ
b
əʊ
l
d
n
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc thực tế quá táo bạo; sự táo bạo
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or fact of being too bold; audacity.
Nguồn gốc
(etymology)
over-
+
boldness
từ tiếng Anh trung đại
overboldnesse
AI
1
Trạng thái hoặc thực tế quá táo bạo
1
Trạng thái hoặc thực tế quá táo bạo
1
Trạng thái hoặc thực tế quá táo bạo