hardihood
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Sự táo bạo và táo bạo không thể khuất phục; kiên quyết làm điều gì đó khiến người ta gặp khó khăn, nguy hiểm hoặc tai họa; sự dũng cảmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Unyielding boldness and daring; firmness in doing something that exposes one to difficulty, danger, or calamity; intrepidness.
- Sự táo bạo quá mức; táo bạo ngu ngốc; đảm bảo mang tính tấn côngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Excessive boldness; foolish daring; offensive assurance.
- Của cây là khả năng chịu được điều kiện khắc nghiệt, độ cứngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Of a plant, an ability to withstand extreme conditions, hardiness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardihoodDạng gốc (base form)
- hardihoodsSố nhiều (plural)