Nghĩa chính
- Triệu chứng, dấu hiệu tồn tại của cái gìdanh từA perceived change in some function, sensation or appearance of a person that indicates a disease or disorder, such as fever, headache or rash; strictly, a symptom is felt or experienced by the patient, while a sign can be detected by an observer.
- Dấu hiệu, chỉ báodanh từA signal; anything that indicates, or is characteristic of, the presence of something else, especially of something undesirable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- symptomDạng gốc (base form)
- symptomsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- symptom of sthtriệu chứng của cái gìto experience symptoms of anxiety and depressiongặp các triệu chứng của sự lo âu và trầm cảm
- symptom (of sth)biểu hiện (của cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)common symptomTriệu chứng phổ biếnearly symptomTriệu chứng ban đầusymptom managementQuản lý triệu chứngsymptom journalPhương tiện để theo dõi và ghi lại thường xuyên các triệu chứng của cá nhân và các lựa chọn sức khỏe hàng ngày của họ liên quan đến kết quả sức khỏe của họcardinal symptomTriệu chứng chính hoặc chính giúp đưa ra chẩn đoánrational symptomMột triệu chứng được gợi ra bởi lời khai của bệnh nhân chứ không phải là kết quả của việc khám thực thể
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạisinthoma
- từ tiếng Latinh trung đạisinthoma
- từ Late Latinsymptoma
Xuất hiện ở từ khác
- signdễ nhầm, đồng nghĩaTrong y học, symptom là biểu hiện chủ quan của người bệnh, còn sign là dấu hiệu khách quan.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Triệu chứng
Dấu hiệu
Họ từ (word family)
cùng gốc symptomNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Bác sĩ nói rằng ho và hắt hơi của anh ta là dấu hiệu của việc đứng mưa quá lâu.
- — .Nói dối, che giấu cảm xúc thật và ngoại tình là những triệu chứng điển hình của một cuộc hôn nhân tan vỡ.
- .Đây là một dấu hiệu đáng báo động.