Dịch

pocho

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpot͡ʃo/

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Lấp lánhdanh từSpanglish
  2. Pocho (người Mỹ gốc Mexico hòa nhập vào văn hóa Mỹ chính thống)danh từpocho (Mexican-American assimilated into mainstream American culture)
  3. Thối rữatính từrotten
  4. Đau ốmtính từsick

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pochoDạng gốc (base form)
  2. pochasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pochosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pochaGiống cái (feminine)

3 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 3
Nhạt nhòa
  1. Nhạt nhòa, nhợt nhạtfaded, pale

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • () .

AI