pocho
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpot͡ʃo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Lấp lánhdanh từSpanglish
- Pocho (người Mỹ gốc Mexico hòa nhập vào văn hóa Mỹ chính thống)danh từpocho (Mexican-American assimilated into mainstream American culture)
- Thối rữatính từrotten
- Đau ốmtính từsick
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
cùng gốc pocho3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Nhạt nhòa
- Nhạt nhòa, nhợt nhạtfaded, pale
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- () .