pocholada
giống cái (feminine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Dễ thương; thứ gì đó thật dễ thươngdanh từcutie; something cute as hell
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pocholadaDạng gốc (base form)
- pocholadasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh