Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ajado
tính từ
(adjective)
/aˈxado/
Nghĩa chính
1
Sờn, rách rưới
tính từ
frayed, tatty
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ajado
Dạng gốc
(base form)
ajad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
ajado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
ajad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
frayed
Tưa mép, sờn, rách
AI
1
Sờn
1
Sờn
1
Sờn