Dịch

marchito

C2tính từ (adjective)
/maɾˈt͡ʃito/

Nghĩa chính

  1. Héo, phai màutính từwilted, faded

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. marchitoDạng gốc (base form)
  2. marchitasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. marchitosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. marchitaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc marchito

AI