marchitar
động từ (verb)
/maɾt͡ʃiˈtaɾ/
Nghĩa chính
- Héođộng từto wilt
- Héo đi, héo mònđộng từto wither, to wilt, to shrivel, to fade
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể marchitarDanh động từ marchitandoPhân từ marchitado
| Presente | |
|---|---|
| yo | marchito |
| tú | marchitas |
| él/ella/Ud. | marchita |
| nosotros | marchitamos |
| vosotros | marchitáis |
| ellos/Uds. | marchitan |
Họ từ (word family)
cùng gốc marchitarVí dụ
- " . . ".
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung