Dịch

poorly

B1TOEICtrạng từ (adverb)tính từ (adjective)
UK/ˈpʊə.li/US/ˈpʊɹ.li/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Tồitrạng từIn a poor manner or condition; without plenty, or sufficiency, or suitable provision for comfort.
  2. Không thành công, ít lợi nhuậntrạng từWith little or no success; indifferently; with little profit or advantage.
  3. Hèn hạ, vô hồntrạng từMeanly; without spirit.
  4. Ốm, bệnh, không khỏetính từIll, unwell, sick.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poorlyDạng gốc (base form)
  2. more poorlySo sánh hơn (comparative)
  3. poorlierSo sánh hơn (comparative)
  4. most poorlySo sánh nhất (superlative)
  5. poorliestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

behave poorlyCư xử tồi
do poorlyLàm ăn kém
feel poorlyCảm thấy không khỏe
perform poorlyThể hiện kém
poorly signedCó hệ thống biển chỉ dẫn kém
poorly definedKhông rõ ràng
poorly designedThiết kế kém
reflects poorlyTạo ấn tượng xấu

2 nghĩa khác

Trạng từ (adverb) 2
Vô kỹ năng
  1. Vô kỹ năng, không xứng đángWithout skill or merit.

Ví dụ

  • sống nghèo khổ
  • làm ăn không thành công
  • , / .Cũng không phải lòng can đảm hay sự giàu có của họ thấp đến nỗi họ sẽ hèn nhát rút lui khỏi chiến tranh.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

trạng từ

poor-ly

  1. từ tiếng Anh trung đạipoorly
tính từ

poor-ly

AI