Dịch

pachucho

tính từ (adjective)
/paˈt͡ʃut͡ʃo/

Nghĩa chính

  1. Kém, dưới thời tiếttính từpoorly, under the weather

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pachuchoDạng gốc (base form)
  2. pachuchasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. pachuchosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. pachuchaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI