Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
malito
C2
tính từ
(adjective)
/maˈlito/
Nghĩa chính
1
Kém, ốm yếu
tính từ
poorly, sickly
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
malito
Dạng gốc
(base form)
malit
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
malito
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
malit
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
poorly
Tồi
AI
1
Kém
1
Kém
1
Kém