Dịch

poorness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng kémdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The quality of being poor
  2. Nghèodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)poverty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. poornessDạng gốc (base form)
  2. poornessesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

poorness is a state of mindcụm từĐồng nghĩa với poverty is a state of mind

Nguồn gốc (etymology)

poor-ness

  1. từ tiếng Anh trung đạipoornes

Ví dụ

AI