Dịch

falopa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/faˈlopa/

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thuốcdanh từdrug
  2. Sửa chữa, liều lượngdanh từfix, dose
  3. Người nghiện ma túydanh từdrug addict

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. falopaDạng gốc (base form)
  2. falopasGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Chất lượng kém
  1. poor quality

AI