falopa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/faˈlopa/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Thuốcdanh từdrug
- Sửa chữa, liều lượngdanh từfix, dose
- Người nghiện ma túydanh từdrug addict
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- falopaDạng gốc (base form)
- falopasGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Chất lượng kém
- poor quality
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh