Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
berreta
C2
tính từ
(adjective)
/beˈreta/
Nghĩa chính
1
Chất lượng kém
tính từ
of bad quality
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
berreta
Dạng gốc
(base form)
berreta
s
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
inferiority
Giá trị kém, chất lượng kém
booty
Tệ, dở, chất lượng kém
AI
1
Chất lượng kém
1
Chất lượng kém
1
Chất lượng kém