Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pobremente
C1
trạng từ
(adverb)
/ˌpobɾeˈmente/
Nghĩa chính
1
Kém
trạng từ
poorly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
错
cuò
Tệ, kém, dở
差
chà
Thiếu, kém
菜
cài
Kém, yếu, dở
Tiếng Anh
poorly
Tồi
AI
1
Kém
1
Kém
1
Kém