Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
poorly signed
US
/ˈ
p
ʊ
ɹ.
l
i
ˈ
s
aɪ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Có hệ thống biển chỉ dẫn kém
Ví dụ
The
road
is
poorly
signed
.
Con đường có hệ thống biển chỉ dẫn kém.
Xuất hiện ở từ khác
signed
kết hợp
có hệ thống biển chỉ dẫn kém
AI
1
Có hệ thống biển chỉ dẫn kém
1
Có hệ thống biển chỉ dẫn kém
1
Có hệ thống biển chỉ dẫn kém