Nghĩa chính
Thêm 17 nghĩa- Làm sạchđộng từngoại động từ (transitive)To clean thoroughly; to rid of impurities; to cleanse; to clear of (something unwanted).
- Tẩy sạch, rửa sạchđộng từngoại động từ (transitive)To remove by cleansing; to wash away.
- Thanh tẩy, chuộc tộiđộng từngoại động từ (transitive)To free from sin, guilt, or burden.
- Sự thanh lọc, sự tẩy sạchdanh từAn act or instance of purging.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- purge sth (of sb)thanh trừng cái gì (loại bỏ ai)His first act as leader was to purge the party of extremists.Hành động đầu tiên của ông khi lên lãnh đạo là thanh trừng những phần tử cực đoan ra khỏi đảng.
- purge sb (from sth)thanh trừng ai (khỏi cái gì)He purged extremists from the party.Ông ấy đã thanh trừng những phần tử cực đoan khỏi đảng.
- purge yourself/sb/sth (of sth)loại bỏ cái gì khỏi bản thân/ai/cái gìWe need to purge our sport of racism.Chúng ta cần loại bỏ phân biệt chủng tộc khỏi thể thao.
- purge sth (from sth)loại bỏ cái gì khỏi cái gìNothing could purge the guilt from her mind.Không gì có thể xóa bỏ nỗi mặc cảm trong tâm trí cô ấy.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ethnic purgedanh từ | danh từ | Cuộc thanh trừng sắc tộc |
| political purge | Cuộc thanh trừng chính trị | |
| purge files | Xóa sạch tệp tin | |
| purge someone of something | Loại bỏ cái gì khỏi ai | |
| purge the body | Thanh lọc cơ thể | |
| bloody purge | Cuộc thanh trừng đẫm máu | |
| mass purge | Cuộc thanh trừng hàng loạt | |
| binge-purgedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với binge-and-purge |
17 nghĩa khác
Động từ (verb) 11
Danh từ (noun) 6
Xổ ruột
- nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)Xổ ruột, nôn tháoTo evacuate (the bowels or the stomach); to defecate or vomit.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc purgeNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạipurgen
- từ tiếng Pháp cổpurgier
- từ tiếng Latinhpūrgō“to make pure, to cleanse”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Sau quá trình này, máy sẽ sục rửa sạch buồng chứa trước khi xả khí để loại bỏ khí độc.
- / country’s .Chúng ta sẽ chung tay thanh tẩy những tội ác của đất nước.
- " ?” . / ". , ." / " ?" / " . . . … .""Chúng chết vì bệnh gì?" tôi hỏi. / "Sốt. Bác sĩ đến trích máu và cho uống thuốc xổ, nhưng chúng vẫn chết." / "Ông ta trích máu và xổ ruột cho cả những đứa bé sơ sinh ư?" / "Chúng mới hai và ba tuổi. Ông ta bảo làm vậy sẽ cắt cơn sốt. Và đúng là hết sốt thật. Nhưng chúng... chúng vẫn chết."