Dịch

purga

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈpuɾɡa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thanh lọcdanh từpurge

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. purgaDạng gốc (base form)
  2. purgasSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

AI