ethnic purge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc thanh trừng sắc tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ethnic cleansing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ethnic purgeDạng gốc (base form)
- ethnic purgesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa