Dịch

ethnic purge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc thanh trừng sắc tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of ethnic cleansing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ethnic purgeDạng gốc (base form)
  2. ethnic purgesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI